Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "biện pháp đối phó" (1)
biện pháp đối phó
Tiếng Anh
Danh từcountermeasure
Chính phủ đã áp dụng nhiều biện pháp đối phó với lạm phát.
The government has implemented several countermeasures against inflation.
Từ liên quan "biện pháp đối phó" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "biện pháp đối phó" (1)
Chính phủ đã áp dụng nhiều biện pháp đối phó với lạm phát.
The government has implemented several countermeasures against inflation.
